一時之秀

yī shí zhī xiù nhất thì chi tú

Hán Việt: nhất thì chi tú · Pinyin: yī shí zhī xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (chi) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當時最優秀的人。《周書.卷三二.唐瑾傳》:「時六尚書皆一時之秀,周文自謂得人,號為六俊。」《隋唐演義》第三九回:「既是一時之秀,陛下的詩句,何輕薄麗華之甚?」也作「一時之選」。