一時伯仲 yī shí bó zhòng · nhất thì bá trọng Hán Việt: nhất thì bá trọng · Pinyin: yī shí bó zhòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 伯 (bá) + 仲 (trọng)Pinyinyī shí bó zhòngHán Việtnhất thì bá trọngCấu tạo一 + 時 + 伯 + 仲 · nhất + thì + bá + trọng nghĩa thành phần: nhất + thì + bá + trọng