一時忘記 nhất thì vong kí Hán Việt: nhất thì vong kí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 忘 (vong) + 記 (kí)Hán Việtnhất thì vong kíCấu tạo一 + 時 + 忘 + 記 · nhất + thì + vong + kí nghĩa thành phần: nhất + thì + vong + kí