一时横流 nhất thì hoành lưu Hán Việt: nhất thì hoành lưu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 时 (thì) + 横 (hoành) + 流 (lưu)Hán Việtnhất thì hoành lưuCấu tạo一 + 时 + 横 + 流 · nhất + thì + hoành + lưu nghĩa thành phần: nhất + thì + hoành + lưu