一時權宜 yī shí quán yí · nhất thì quyền nghi Hán Việt: nhất thì quyền nghi · Pinyin: yī shí quán yí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 權 (quyền) + 宜 (nghi)Pinyinyī shí quán yíHán Việtnhất thì quyền nghiCấu tạo一 + 時 + 權 + 宜 · nhất + thì + quyền + nghi nghĩa thành phần: nhất + thì + quyền + nghi