一時衝動
nhất thì xung động
Hán Việt: nhất thì xung động · Pinyin: yì shí chōng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 一時衝動 īshíchōngdòng f.e. be seized with a sudden impulse | Wǒ zhèyàng zuò juébù shì ∼. I was not seized with a sudden impulse to do that.