一暝不視 yī míng bù shì · nhất minh bất thị Hán Việt: nhất minh bất thị · Pinyin: yī míng bù shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 暝 (minh) + 不 (bất) + 視 (thị)Pinyinyī míng bù shìHán Việtnhất minh bất thịCấu tạo一 + 暝 + 不 + 視 · nhất + minh + bất + thị nghĩa thành phần: nhất + minh + bất + thị