一曲之士

yī qǔ zhī shì nhất khúc chi sĩ

Hán Việt: nhất khúc chi sĩ · Pinyin: yī qǔ zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khúc) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仅会一首歌曲的人。比喻只精通一种技艺的人。也指孤陋寡闻的人。