一月九遷 yí yuè jiǔ qiān · nhất nguyệt cửu thiên Hán Việt: nhất nguyệt cửu thiên · Pinyin: yí yuè jiǔ qiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 月 (nguyệt) + 九 (cửu) + 遷 (thiên)Pinyinyí yuè jiǔ qiānHán Việtnhất nguyệt cửu thiênCấu tạo一 + 月 + 九 + 遷 · nhất + nguyệt + cửu + thiên nghĩa thành phần: nhất + nguyệt + cửu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一日九迁"。