一望無垠

yī wàng wú yín nhất vọng vô ngân

Hán Việt: nhất vọng vô ngân · Pinyin: yī wàng wú yín

Tổng quan

trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (vọng) + (vô) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽远广阔,看不到边际。

Eng

  • CC-CEDICT to stretch as far as the eye can see (idiom)
  • Cihui 一望無垠 īwàngwúyín f.e. stretch to the horizon