一望无涯
nhất vọng vô nhai
Hán Việt: nhất vọng vô nhai · Pinyin: yī wàng wú yá
Tổng quan
Không bờ bến
涯:边际。一眼望不到边。形容非常辽阔。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vô tận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涯:边际。一眼望不到边。形容非常辽阔。
Đức
- Handedict keine Grenze, große Weite
Hán Việt: nhất vọng vô nhai · Pinyin: yī wàng wú yá
Không bờ bến
涯:边际。一眼望不到边。形容非常辽阔。