一望無涯

yī wàng wú yá nhất vọng vô nhai

Hán Việt: nhất vọng vô nhai · Pinyin: yī wàng wú yá

Tổng quan

Không bờ bến

Cấu tạo: (nhất) + (vọng) + (vô) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涯:边际。一眼望不到边。形容非常辽阔。