一望無際

yī wàng wú jì nhất vọng vô tế

Hán Việt: nhất vọng vô tế · Pinyin: yī wàng wú jì

Tổng quan

ngút ngàn tầm mắt (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (vọng) + (vô) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngút ngàn tầm mắt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 际:边。一眼望不到边。形容非常辽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一眼看不到边际。形容十分辽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 际边。一眼望不到边。形容非常辽阔。

Eng

  • CC-CEDICT as far as the eye can see (idiom)
  • Cihui 一望無際 īwàngwújì f.e. beyond the horizon; stretch to the horizon