一朝之忿

yī zhāo zhī fèn nhất triêu chi phẫn

Hán Việt: nhất triêu chi phẫn · Pinyin: yī zhāo zhī fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triêu) + (chi) + 忿 (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:早晨;忿:气忿。一时的气忿。
  • Tân Hoa Tự Điển 朝早晨;忿气忿。一时的气忿。

Eng

  • Cihui 一朝之忿 īzhāozhīfèn n. sudden outburst of anger