一朝分娩

nhất triêu phân vãn

Hán Việt: nhất triêu phân vãn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triêu) + (phân) + (vãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一朝分娩 īzhāofēnmiǎn f.e. do something quickly