一朝千古

yī cháo qiān gǔ nhất triêu thiên cổ

Hán Việt: nhất triêu thiên cổ · Pinyin: yī cháo qiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triêu) + (thiên) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一朝千古 īzhāoqiāngǔ f.e. die suddenly