一朝千里

yī zhāo qiān lǐ nhất triêu thiên lí

Hán Việt: nhất triêu thiên lí · Pinyin: yī zhāo qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triêu) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一日千里。原形容马跑得很快。后比喻进展极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹一日千里。原形容马跑得很快◇比喻进展极快。