一朝半日

nhất triêu bán nhật

Hán Việt: nhất triêu bán nhật

Tổng quan

một vài ngày

Cấu tạo: (nhất) + (triêu) + (bán) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vài ngày

Eng

  • Cihui 一朝半日 īzhāo-bànrì n. 1. a couple of days 2. a short time