一期工程 nhất kì công trình Hán Việt: nhất kì công trình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 期 (kì) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtnhất kì công trìnhCấu tạo一 + 期 + 工 + 程 · nhất + kì + công + trình nghĩa thành phần: nhất + kì + công + trình Nghĩa EngCihui 一期工程 īqī gōngchéng n. first-stage project