一期癒合

nhất kì dũ hợp

Hán Việt: nhất kì dũ hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kì) + (dũ) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一期愈合 īqī yùhé n. primary healing