一木破天 yī mù pò tiān · nhất mộc phá thiên Hán Việt: nhất mộc phá thiên · Pinyin: yī mù pò tiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 木 (mộc) + 破 (phá) + 天 (thiên)Pinyinyī mù pò tiānHán Việtnhất mộc phá thiênCấu tạo一 + 木 + 破 + 天 · nhất + mộc + phá + thiên nghĩa thành phần: nhất + mộc + phá + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时机尚未成熟。比喻谋逆未成。