一木難扶

yī mù nán fú nhất mộc nan phù

Hán Việt: nhất mộc nan phù · Pinyin: yī mù nán fú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mộc) + (nan) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一根梁柱無法支持整棟建築物。指即將倒塌的建築。比喻事情艱鉅,非個人之力所能勝任。《封神演義》第九四回:「臣聞:『大廈將傾,一木難扶。』」也作「獨木難支」、「一木難支」。