一札十行 yī zhá shí xíng · nhất trát thập hành Hán Việt: nhất trát thập hành · Pinyin: yī zhá shí xíng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 札 (trát) + 十 (thập) + 行 (hành)Pinyinyī zhá shí xíngHán Việtnhất trát thập hànhCấu tạo一 + 札 + 十 + 行 · nhất + trát + thập + hành nghĩa thành phần: nhất + trát + thập + hành