一機多用 nhất ki đa dụng Hán Việt: nhất ki đa dụng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 機 (ki) + 多 (đa) + 用 (dụng)Hán Việtnhất ki đa dụngCấu tạo一 + 機 + 多 + 用 · nhất + ki + đa + dụng nghĩa thành phần: nhất + ki + đa + dụng Nghĩa EngCihui 一機多用 ījī-duōyòng v.p. a tractor/machine serves several purposes