一杖一條痕

yī zhàng yī tiáo hén nhất trượng nhất điều ngân

Hán Việt: nhất trượng nhất điều ngân · Pinyin: yī zhàng yī tiáo hén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trượng) + (nhất) + (điều) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打一棒子留下一条痕迹。比喻做事扎实,效果明显。