一杖一條痕
nhất trượng nhất điều ngân
Hán Việt: nhất trượng nhất điều ngân · Pinyin: yī zhàng yī tiáo hén
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 杖 (trượng) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 痕 (ngân)
Hán Việt: nhất trượng nhất điều ngân · Pinyin: yī zhàng yī tiáo hén
Cấu tạo: 一 (nhất) + 杖 (trượng) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 痕 (ngân)