Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 束 (thúc) + 光 (quang) + 線 (tuyến)
- Hán Việt
- nhất thúc quang tuyến
- Cấu tạo
- 一 + 束 + 光 + 線 · nhất + thúc + quang + tuyến
nghĩa thành phần: nhất + thúc + quang + tuyến
Từ liên quan
Gần nghĩa
一束鮮花 · 光线状的 · 光线疗法 · 光线追踪 · 一束纱或线 · 一束花 · 光线电话机 · 光线的