一束光線 nhất thúc quang tuyến Hán Việt: nhất thúc quang tuyến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 束 (thúc) + 光 (quang) + 線 (tuyến)Hán Việtnhất thúc quang tuyếnCấu tạo一 + 束 + 光 + 線 · nhất + thúc + quang + tuyến nghĩa thành phần: nhất + thúc + quang + tuyến