一条有效途径

yī tiáo yǒu xiào tú jìngnhất điều hữu hiệu đồ kính

Hán Việt: nhất điều hữu hiệu đồ kính · Pinyin: yī tiáo yǒu xiào tú jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 途 (đồ) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con đường

Đức

  • Handedict ein effektiver Weg (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条路走到黑 · 一条道走到黑 · 一条绳上的蚂蚱 · 一条龙服务 · 一條拄仗兩人扶 · 一条一条地 · 一条扁担两头挑 · 一条道儿跑到黑