一条道走到黑

yī tiáo dào zǒu dào hēinhất điều đạo tẩu đáo hắc

Hán Việt: nhất điều đạo tẩu đáo hắc · Pinyin: yī tiáo dào zǒu dào hēi

Tổng quan

cố chấp theo cách của mình

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 道 (đạo) + 走 (tẩu) + 到 (đáo) + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên trì theo con đường đã chọn
  • Tần suất từ cố chấp theo cách của mình , kiên trì theo con đường đã chọn

Eng

  • Cihui to stick to one's ways; to cling to one's course
  • Tần suất từ to stick to one's ways; to cling to one's course

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条路走到黑 · 一条绳上的蚂蚱 · 一条龙服务 · 一條拄仗兩人扶 · 一条有效途径 · 一条一条地 · 一条扁担两头挑 · 一条道儿跑到黑