一條消息 nhất điều tiêu tức Hán Việt: nhất điều tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtnhất điều tiêu tứcCấu tạo一 + 條 + 消 + 息 · nhất + điều + tiêu + tức nghĩa thành phần: nhất + điều + tiêu + tức