一条籐儿 nhất điều đằng nhân Hán Việt: nhất điều đằng nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 条 (điều) + 籐 (đằng) + 儿 (nhân)Hán Việtnhất điều đằng nhânCấu tạo一 + 条 + 籐 + 儿 · nhất + điều + đằng + nhân nghĩa thành phần: nhất + điều + đằng + nhân