一來二往

yī lái èr wǎng nhất lai nhị vãng

Hán Việt: nhất lai nhị vãng · Pinyin: yī lái èr wǎng

Tổng quan

thường xuyên qua lại

Cấu tạo: (nhất) + (lai) + (nhị) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thường xuyên qua lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来来往往次数多。

Eng

  • Cihui 一來二往 īlái'èrwǎng f.e. in the course of contacts; gradually