一来二往

yī lái èr wǎngnhất lai nhị vãng

Hán Việt: nhất lai nhị vãng · Pinyin: yī lái èr wǎng

Tổng quan

thường xuyên qua lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

来来往往次数多。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 來 (lai) + 二 (nhị) + 往 (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dần dà
  • VietPhrases thường xuyên qua lại
  • Biên soạn 一來二往 īlái'èrwǎng f.e. in the course of contacts; gradually

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来来往往次数多。

Eng

  • Cihui 一來二往 īlái'èrwǎng f.e. in the course of contacts; gradually

Từ liên quan

Gần nghĩa

一来一往 · 一来二去 · 一來向 · 一來果