一板正經
nhất bản chánh kinh
Hán Việt: nhất bản chánh kinh · Pinyin: yī bǎn zhèng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 一板正經 ībǎnzhèngjīng f.e. <coll.> stern and forbidding; serious
Hán Việt: nhất bản chánh kinh · Pinyin: yī bǎn zhèng jīng