一板正经

yī bǎn zhèng jīngnhất bản chánh kinh

Hán Việt: nhất bản chánh kinh · Pinyin: yī bǎn zhèng jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

正经:端庄正派。原指一部合乎道德规范的经典。后用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 板 (bản) + 正 (chánh) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm túc quá mức
  • Biên soạn stern and forbidding; serious

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正经:端庄正派。原指一部合乎道德规范的经典。后用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。

Eng

  • Cihui 一板正經 ībǎnzhèngjīng f.e. <coll.> stern and forbidding; serious

Từ liên quan

Gần nghĩa

一板三眼 · 一板一眼 · 正经八摆 · 正经八板 · 正经八百 · 正经事 · 正经人 · 正经地