一枕日紅 yī zhěn rì hóng · nhất chẩm nhật hồng Hán Việt: nhất chẩm nhật hồng · Pinyin: yī zhěn rì hóng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枕 (chẩm) + 日 (nhật) + 紅 (hồng)Pinyinyī zhěn rì hóngHán Việtnhất chẩm nhật hồngCấu tạo一 + 枕 + 日 + 紅 · nhất + chẩm + nhật + hồng nghĩa thành phần: nhất + chẩm + nhật + hồng