一枕日紅

yī zhěn rì hóng nhất chẩm nhật hồng

Hán Việt: nhất chẩm nhật hồng · Pinyin: yī zhěn rì hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chẩm) + (nhật) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一觉睡到次日太阳升起。比喻因酣睡而起床晚。