一枕邯鄲 yī zhěn hán dān · nhất chẩm hàm đan Hán Việt: nhất chẩm hàm đan · Pinyin: yī zhěn hán dān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枕 (chẩm) + 邯 (hàm) + 鄲 (đan)Pinyinyī zhěn hán dānHán Việtnhất chẩm hàm đanCấu tạo一 + 枕 + 邯 + 鄲 · nhất + chẩm + hàm + đan nghĩa thành phần: nhất + chẩm + hàm + đan