一林二虎

yī lín èr hǔ nhất lâm nhị hổ

Hán Việt: nhất lâm nhị hổ · Pinyin: yī lín èr hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lâm) + (nhị) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两只凶猛的老虎同处于一个森林。形容两个强有力的人或集团同处一地,势不两立。