一枝之栖

yī zhī zhī qīnhất chi chi tê

Hán Việt: nhất chi chi tê · Pinyin: yī zhī zhī qī

Tổng quan

"chinese_explanation": "栖鸟停留在树上。泛指一个工作位置。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

栖:鸟停留在树上。泛指一个工作位置。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 之 (chi) + 棲 (tê)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 栖鸟停留在树上。
  • Biên soạn 泛指一个工作位置。"}
  • Biên soạn 1. a shelter or a minor position (for people out of luck) 2. get a branch to roost on

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖:鸟停留在树上。泛指一个工作位置。

Eng

  • Cihui 一枝之棲 īzhīzhīqī n. 1. a shelter or a minor position (for people out of luck) 2. get a branch to roost on

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枝独秀 · 一枝花 · 一枝一节 · 一枝自足 · 一枝春信 · 一枝一栖 · 一枝一節 · 一枝一翎