一枝自足 yī zhī zì zú · nhất chi tự túc Hán Việt: nhất chi tự túc · Pinyin: yī zhī zì zú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 自 (tự) + 足 (túc)Pinyinyī zhī zì zúHán Việtnhất chi tự túcCấu tạo一 + 枝 + 自 + 足 · nhất + chi + tự + túc nghĩa thành phần: nhất + chi + tự + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一枝:一根枝杈;足:满足。有一根枝杈也就满足了。比喻能得到维持生活的一席之地出就知足了。