一枝蒿素 nhất chi hao tố Hán Việt: nhất chi hao tố Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 蒿 (hao) + 素 (tố)Hán Việtnhất chi hao tốCấu tạo一 + 枝 + 蒿 + 素 · nhất + chi + hao + tố nghĩa thành phần: nhất + chi + hao + tố