一櫪兩騾

nhất lịch lưỡng loa

Hán Việt: nhất lịch lưỡng loa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lịch) + (lưỡng) + (loa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一櫪兩騾 īlìliǎngluó id. have two women at the same time (of a man)