一柱難支

yī zhù nán zhī nhất trụ nan chi

Hán Việt: nhất trụ nan chi · Pinyin: yī zhù nán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trụ) + (nan) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一根柱子难于支撑。比喻一个人的力量难以维持艰危的局势;艰巨的事业非一人之力所能胜任。