一柱難支 yī zhù nán zhī · nhất trụ nan chi Hán Việt: nhất trụ nan chi · Pinyin: yī zhù nán zhī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 柱 (trụ) + 難 (nan) + 支 (chi)Pinyinyī zhù nán zhīHán Việtnhất trụ nan chiCấu tạo一 + 柱 + 難 + 支 · nhất + trụ + nan + chi nghĩa thành phần: nhất + trụ + nan + chi