一桌酒席 nhất trác tửu tịch Hán Việt: nhất trác tửu tịch Tổng quan Một mâm cỗ.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 桌 (trác) + 酒 (tửu) + 席 (tịch)Hán Việtnhất trác tửu tịchCấu tạo一 + 桌 + 酒 + 席 · nhất + trác + tửu + tịch nghĩa thành phần: nhất + trác + tửu + tịch Nghĩa ViệtCihui Một mâm cỗ.☸