一條天皇 yī tiáo tiān huáng · nhất điều thiên hoàng Hán Việt: nhất điều thiên hoàng · Pinyin: yī tiáo tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinyī tiáo tiān huángHán Việtnhất điều thiên hoàngCấu tạo一 + 條 + 天 + 皇 · nhất + điều + thiên + hoàng nghĩa thành phần: nhất + điều + thiên + hoàng