一條龍式 yī tiáo lóng shì · nhất điều long thức Hán Việt: nhất điều long thức · Pinyin: yī tiáo lóng shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 龍 (long) + 式 (thức)Pinyinyī tiáo lóng shìHán Việtnhất điều long thứcCấu tạo一 + 條 + 龍 + 式 · nhất + điều + long + thức nghĩa thành phần: nhất + điều + long + thức