一棲兩雄 yī qī liǎng xióng · nhất tê lưỡng hùng Hán Việt: nhất tê lưỡng hùng · Pinyin: yī qī liǎng xióng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 棲 (tê) + 兩 (lưỡng) + 雄 (hùng)Pinyinyī qī liǎng xióngHán Việtnhất tê lưỡng hùngCấu tạo一 + 棲 + 兩 + 雄 · nhất + tê + lưỡng + hùng nghĩa thành phần: nhất + tê + lưỡng + hùng