一楂一楂地量

nhất tra nhất tra địa lượng

Hán Việt: nhất tra nhất tra địa lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tra) + (nhất) + (tra) + (địa) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一楂一楂地量 ī zhā yī zhā de liáng v.p. <coll.> measure by the distance between the thumb and the middle finger of an outstretched hand