一概其餘 nhất khái kì dư Hán Việt: nhất khái kì dư Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 概 (khái) + 其 (kì) + 餘 (dư)Hán Việtnhất khái kì dưCấu tạo一 + 概 + 其 + 餘 · nhất + khái + kì + dư nghĩa thành phần: nhất + khái + kì + dư Nghĩa EngCihui 一概其餘 īgàiqíyú f.e. draw inferences about other cases from one instance