一概抹殺 yī gài mǒ shā · nhất khái mạt sát Hán Việt: nhất khái mạt sát · Pinyin: yī gài mǒ shā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 概 (khái) + 抹 (mạt) + 殺 (sát)Pinyinyī gài mǒ shāHán Việtnhất khái mạt sátCấu tạo一 + 概 + 抹 + 殺 · nhất + khái + mạt + sát nghĩa thành phần: nhất + khái + mạt + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抹杀:抹掉,勾销。画一笔,全部抹掉。比喻轻率地把成绩、优点全部否定。